color television system

Học thuật
Thân thiện
color television system

A family watches a colorful cartoon on their color television system.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống truyền hình màu: Một hệ thống công nghệ để thu, truyền tải hiển thị các chương trình truyền hình với hình ảnh màu sắc, thay vì chỉ màu đen trắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The color television system was a major advancement over black-and-white broadcasts. (Hệ thống truyền hình màu một bước tiến lớn so với phát sóng đen trắng.)
    • This museum has an exhibit on the history of the color television system. (Bảo tàng này một triển lãm về lịch sử của hệ thống truyền hình màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to adopt a color television system": áp dụng một hệ thống truyền hình màu.
    • The country decided to adopt a new digital color television system. (Đất nước đó quyết định áp dụng một hệ thống truyền hình màu kỹ thuật số mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Color television / Colour television (n): máy truyền hình màu, tivi màu (chỉ thiết bị đầu cuối).

    • They bought their first color television in 1975. (Họ mua chiếc tivi màu đầu tiên vào năm 1975.)
  • Black-and-white television system (n): hệ thống truyền hình đen trắng.

    • Before the 1960s, the black-and-white television system was standard. (Trước những năm 1960, hệ thống truyền hình đen trắng tiêu chuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Colour TV system: hệ thống TV màu (cách viết tiếng Anh-Anh).
  • Color TV: truyền hình màu (nói chung).
Lưu ý
  • Cụm từ "color television system" nhấn mạnh đến toàn bộ hệ thống kỹ thuật bao gồm việc phát sóng, truyền tín hiệu thu hình, khác với "color television" thường chỉ chiếc máy thu hình (tivi) người dùng xem.
color television system

A family watches a colorful cartoon on their color television system.

Noun
  1. giống color television.

Từ đồng nghĩa